VINPROP — Tin tức & Bài viết

Phát hiện trữ lượng dầu khí mới ngoài khơi Việt Nam

Tổng công ty Thăm dò Bổ sung Khai thác Dầu khí Việt Nam (PVEP) thông báo đã phát hiện các trữ lượng dầu khí mới tại Lô 11-2 ngoài khơi thuộc bể Nam Côn Sơn. Đồng thời, công ty cũng công bố kế hoạch khoan thêm bảy giếng thăm dò từ nay đến cuối năm 2026 nhằm gia tăng căn bản nguồn tài nguyên của đất nước.

Tính đến hết nửa đầu năm 2026, PVEP đã gia tăng trữ lượng thêm 1,58 triệu tấn quy dầu, đạt 34% kế hoạch năm. Công ty cũng hoàn thành việc thống nhất 13 trong số 14 dự án kỹ thuật và phê duyệt 11 trong số 14 chương trình đầu tư cho công tác khoan thăm dò và thẩm định.

Sự kiện nổi bật nhất là việc khoan thành công giếng RDM-1X tại Lô 11-2, nơi đã phát hiện các tích tụ hydrocarbon mới trong cấu tạo Rồng Đôi Mới. Theo đánh giá sơ bộ, thể tích khí tại chỗ đạt khoảng 242,5 tỷ bộ khối (BCF).

PVEP kỳ vọng phát hiện mới này sẽ giúp gia tăng trữ lượng thu hồi khoảng 1,36 triệu tấn quy dầu. Sau khi đưa mỏ vào vận hành, sản lượng khai thác có thể đạt khoảng 40 triệu bộ khối khí tự nhiên và 2.000 thùng ngưng tụ khí (condensate) mỗi ngày.

Lô 11-2 nằm ở phía tây bể Nam Côn Sơn, cách Vũng Tàu khoảng 320 km về phía đông nam. Diện tích của lô là 691 km², với độ sâu mực nước biển tại khu vực mỏ đạt từ 85–90 mét.

Bên cạnh Lô 11-2, các giếng thăm dò khác cũng cho kết quả khả quan như TGT-18X (Lô 16-1), DH-32XP (Lô 05-1(a)) và HSV-2X (Lô 15-2/17). Theo thông tin từ công ty, hầu hết các mỏ mới đều có thể đưa vào phát triển tương đối nhanh chóng, góp phần bù đắp sự suy giảm sản lượng tự nhiên tại các mỏ đang hoạt động.

Trong số 14 giếng thăm dò dự kiến cho năm 2026, các giàn khoan đã được triển khai tại 11 vị trí. Hạn mục năm giếng đã hoàn thành, hai giếng đang trong quá trình khoan và bảy giếng còn lại dự kiến sẽ được khởi công trong nửa cuối năm.

Song song với đó, PVEP đang áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để dự báo các vỉa tiềm năng, lựa chọn vị trí khoan tối ưu và xây dựng cơ sở dữ liệu số về địa chất dầu khí. Công ty kỳ vọng chuyển đổi số sẽ giúp nâng cao độ chính xác của các dự báo địa chất, giảm thiểu rủi ro kỹ thuật và đẩy nhanh tiến độ phát triển các mỏ mới.

Những phát hiện mới này hỗ trợ cho chiến lược của Việt Nam nhằm tăng cường an ninh năng lượng, gia tăng sản lượng khai thác hydrocarbon trong nước và giảm sự phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu.